Bản dịch của từ 茻然 trong tiếng Anh

茻然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎng

ㄇㄤˇmangthanh hỏi

茻然 (Tính từ)

mǎng rán
01

Numerous; densely packed; appearing very many (classical/literary)

众多貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茻然

mǎng

rán

Các từ liên quan

然不
然且
然乃
然信
然则
茻
Bính âm:
【mǎng】【ㄇㄤˇ】【MÃNG】
Các biến thể:
𦬇, 𦬠
Hình thái radical:
⿱⿰屮屮⿰屮屮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丨丨フ丨ノフ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép