ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
茻然
Bảng phân tích âm vị 茻
Mǎng
Numerous; densely packed; appearing very many (classical/literary)
众多貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mǎng
茻
rán
然
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép