Bản dịch của từ 荇 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

(Danh từ)

xìng
01

Water plant (water spinach-like aquatic herb; specifically the floating aquatic plant '荇菜')

荇菜

Ví dụ
荇
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Các biến thể:
莕, 䓷
Hình thái radical:
⿱,艹,行
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノノ丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép