Bản dịch của từ 草 trong tiếng Anh
草

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
草 (Danh từ)
Grass; non-woody herbaceous plants (general term for grasses, herbs, turf)
竹木、谷物、菜蔬以外,茎秆不是木质的高等植物的统称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dried grass, hay; grass used as fodder or fuel (hay/straw)
指用作燃料、饲料等的植物的茎、叶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Cursive (style of Chinese handwriting or script); cursive script (草书) — the flowing, abbreviated form of characters
汉字形体的一种
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cursive/handwritten form of Pinyin letters (cursive script for phonetic alphabet)
拼音字母的手写体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Grass; (archaic) countryside or folk/folkways
旧指山野、民间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
草 (Tính từ)
Careless; sloppy; cursory (done hastily and without attention to detail)
草率;不细致
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Draft; preliminary/ informal version (of a document or manuscript)
初步的;非正式的(文稿;草稿)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Female (of animals; e.g., hens, cows) — the female of a species, especially livestock or poultry
雌性的(多指家畜或家禽)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Base; despicable; lowly (insult implying moral lowness)
卑贱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
草 (Động từ)
Draft; to draft (a document), to sketch or write a rough version
起草
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To found; to set up; to start (an organization or enterprise)
创始
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,早
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
