Bản dịch của từ 草灰 trong tiếng Anh

草灰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草灰 (Danh từ)

cǎo huī
01

Ash from burning herbaceous plants, used as fertilizer.

草本植物燃烧后的灰,可做肥料

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A grayish-yellow color, resembling the ash of grass

灰黄的颜色

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草灰

cǎo

huī

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép