Bản dịch của từ 草酌 trong tiếng Anh

草酌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草酌 (Danh từ)

cǎo zhuó
01

A simple, modest banquet or feast, often used as a humble expression when hosting guests.

简便的筵席。多用作设宴请客的谦辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草酌

cǎo

zhuó

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
酌中
酌估
酌兕
酌减
酌剂
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép