Bản dịch của từ 草鞋钱 trong tiếng Anh

草鞋钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

草鞋钱 (Danh từ)

cǎo xié qián
01

Bribe money historically extorted by officials from accused or involved parties, colloquially called 'straw sandal money'.

旧时公差衙役向案犯或当事人勒索的钱财,俗称“草鞋钱”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 草鞋钱

cǎo

xié

qián

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
鞋丬
鞋刷
鞋匠
鞋口
钱丬鱼
钱串
钱串子
草
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
𦷣, 𦳕, 𦯨, 𢂉, 艸, 艹, 騲
Hình thái radical:
⿱,艹,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép