Bản dịch của từ 荏 trong tiếng Anh
荏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rěn | ㄖㄣˇ | r | en | thanh hỏi |
荏 (Danh từ)
【rěn】
01
Weak, timid; soft in character or resolve
软弱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Perilla (an annual herb; Perilla frutescens) — commonly called perilla or wild basil; leaves edible and seeds (perilla seed) used for oil
一年生草本植2.物,茎方形,叶子卵圆形,花小,白色嫩叶可以吃种子通称苏子,可以榨油见〖白苏〗
Ví dụ
- Bính âm:
- 【rěn】【ㄖㄣˇ】【NHẪM】
- Các biến thể:
- 茬, 栠, 𦷺
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,任
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨ノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忍
菍
躵
䭃
栠
栣
荵
稔
䄒
秹
銋
㣼
蒋
藓
薇
芕
蘀
葜
菿
蘉
莾
蔗
䕑
葃
舢
祜
姴
诶
紅
陘
茷
㾅
屋
䢗
耑
耉
荏苒
荏弱
色厉内荏
光阴荏苒
