Bản dịch của từ 荐举 trong tiếng Anh

荐举

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

荐举 (Động từ)

jiàn jǔ
01

To recommend or introduce someone for a position or role

介绍; 推荐

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荐举

jiàn

荐
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIẾN】
Các biến thể:
洊, 薦, 𥤆, 𧂑, 𧄟
Hình thái radical:
⿱,艹,存
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép