Bản dịch của từ 荐任 trong tiếng Anh
荐任
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
荐任 (Danh từ)
【jiàn rèn】
01
A rank or grade of civil official, specifically a third-level appointment between simple assignment and full commission, historically used in Chinese bureaucracy.
文官的等级之一,在简任之下,委任之上
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荐任
jiàn
荐
rèn
任
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIẾN】
- Các biến thể:
- 洊, 薦, 𥤆, 𧂑, 𧄟
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,存
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ丨フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旔
鐱
洊
踐
擶
澗
䇟
劍
槛
䧖
覸
瞷
藿
葒
華
萪
䕴
䓭
蕩
芗
茉
莯
菏
葟
𠁭
昤
胜
郥
胒
廽
柧
胉
虼
厚
玹
挎
推荐
引荐
自荐
举荐
荐举
力荐
荐头
保荐
荐引
荐任
