Bản dịch của từ 荒忽 trong tiếng Anh

荒忽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤhuangthanh ngang

荒忽 (Tính từ)

huāng hū
01

Remote; distant; fleeting or careless (archaic/literary usage indicating remoteness or a momentary lapse)

1.遥远貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Absurd; fanciful or groundless; delusory and unreasonable

2.虚妄;荒诞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Fickle; changeable; prone to frequent alternation

3.反复多变貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荒忽

huāng

Các từ liên quan

荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
忽亲
忽冷忽热
荒
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
Các biến thể:
慌, 𦱐, 𦮋, 𥡍, 𥠸, 𥞙, 𠯚, 𠃤, 巟, 㠩, 𥡃, 荒
Hình thái radical:
⿱,艹,巟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フノ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép