Bản dịch của từ 荒梗 trong tiếng Anh

荒梗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤhuangthanh ngang

荒梗 (Danh từ)

huāng gěng
01

Desolate, barren, remote; bleak and cut off.

1.荒凉闭塞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A desolate, remote place; a bleak, secluded spot

2.指荒凉闭塞处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荒梗

huāng

gěng

Các từ liên quan

荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
梗亮
梗介
梗僻
梗切
梗化
荒
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
Các biến thể:
慌, 𦱐, 𦮋, 𥡍, 𥠸, 𥞙, 𠯚, 𠃤, 巟, 㠩, 𥡃, 荒
Hình thái radical:
⿱,艹,巟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フノ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép