Bản dịch của từ 荚果 trong tiếng Anh
荚果
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiá | ㄐㄧㄚˊ | j | ia | thanh sắc |
荚果 (Danh từ)
【jiá guǒ】
01
A type of dry fruit formed from a single carpel, which splits open into two parts when mature, like the pods of leguminous plants.
干果的一种,由一个心皮构成,成熟时裂成两片,如豆类的果实
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荚果
jiá
荚
guǒ
果
Các từ liên quan
荚物
荚蒾
荚钱
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
- Bính âm:
- 【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【GIÁP】
- Các biến thể:
- 莢
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,夹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颊
莢
扴
頰
郟
㔠
夹
唊
戞
䀫
夾
㮖
䓒
䔜
蒠
葖
薪
萶
茦
苜
芨
䔢
芽
䕊
带
㺼
㡽
㧪
荃
拱
咽
茖
㘽
𠗊
炪
䑣
豆荚
皂荚
荚果
榆荚
秋葵荚
竹荚鱼
皂荚树
