Bản dịch của từ 荞面 trong tiếng Anh
荞面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
荞面 (Danh từ)
【qiáo miàn】
01
Buckwheat flour or noodles (made from buckwheat), i.e. 'buckwheat noodles/flour' (same as 荞麦面)
见“荞麦面”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荞面
qiáo
荞
miàn
面
Các từ liên quan
荞丝
荞巴
荞粑
荞麦
荞麦面
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 蕎, 𪍷
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,乔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橋
桥
鞽
趫
嶠
荍
喬
䩌
潐
㩰
菬
谯
蒕
蔓
䕌
莢
蕲
葩
蒣
苹
蔂
䒡
藕
苢
钫
勋
侮
峇
䊹
费
俁
胅
𠈼
契
炴
玶
荞麦
荞头
蕗荞
荞麦花
荞麦粉
荞麦面条
