Bản dịch của từ 荣侍 trong tiếng Anh
荣侍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
荣侍 (Tính từ)
【róng shì】
01
Parents are both still living; (archaic/formal) indicating one’s parents are alive — a mark of good fortune.
犹具庆。指父母俱存。清俞樾《茶香室丛钞.荣侍下》:“宋宋祁《景文集》有《送保定张员外》诗,自注云:‘君荣侍二亲而行。’意荣侍亦宋人常语,犹具庆也。”旧时填写履历,父母俱存者,书“具庆下”或“荣侍下”。宋楼钥《跋金花帖子绫本小录》:“祖﹑父俱存者,今曰‘重庆’,而第四人张景书‘荣侍下’。”参见“具庆”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荣侍
róng
荣
shì
侍
Các từ liên quan
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【VINH】
- Các biến thể:
- 榮, 栄
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,木
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲨
䠜
烿
嫆
嬫
融
肜
褣
搈
瀜
㭜
容
虅
荀
芺
蔡
䔊
蓑
藖
䔴
菌
䔃
䒫
营
洧
浀
瓳
㤺
峫
柣
秗
𠈭
㳢
恀
咱
蚤
繁荣
荣幸
荣誉
虚荣
荣耀
光荣
荣获
荣市
殊荣
荣光
