Bản dịch của từ 荣侍下 trong tiếng Anh

荣侍下

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

荣侍下 (Cụm từ)

róng shì xià
01

See “荣侍”. A polite/formal expression used in classical or literary contexts as an honorific or humble phrase, implying being respectfully received or acknowledging courtesy.

见“荣侍”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荣侍下

róng

shì

xià

Các từ liên quan

荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
荣
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【VINH】
Các biến thể:
榮, 栄
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép