Bản dịch của từ 荦确 trong tiếng Anh
荦确
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luò | ㄌㄨㄛˋ | l | uo | thanh huyền |
荦确 (Thán từ)
【luò què】
01
Having jagged, rugged rocks; rough and craggy (describing rocky terrain)
2.怪石嶙峋貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hard, firm; (archaic) describes a hard/solid substance or a sharp/distinct quality
1.亦作“荦硞”。亦作“荦埆”。亦作“荦峃”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hard; solid; describing a rigid, firm quality
3.坚硬貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Onomatopoeic word; a sound word describing a short, dry noise (e.g., a crisp impact or hiss)
4.象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荦确
luò
荦
què
确
Các từ liên quan
荦埆
荦然
荦硞
荦荦
确乎
确乎不拔
确保
确信
确凿
