ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
荩献
Bảng phân tích âm vị 荩
Jìn
To flatter or show eager attentiveness; to ingratiate oneself by offering compliments or service.
谓奉承,献殷勤。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
jìn
荩
xiàn
献
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép