Bản dịch của từ 荮 trong tiếng Anh
荮
Phương ngữChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | zh | ou | thanh huyền |
荮 (Phương ngữ)
【zhòu】
01
To wrap or bundle with grass or straw
用草包裹
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
荮 (Chữ số)
【zhòu】
01
A bundle or wrap (made with grass/rope) used to tie together bowls, plates, etc.; one tied bundle
用草绳绑扎的碗、碟等,一捆叫一荮
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
