Bản dịch của từ 荮 trong tiếng Anh

Phương ngữChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

(Phương ngữ)

zhòu
01

To wrap or bundle with grass or straw

用草包裹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

zhòu
01

A bundle or wrap (made with grass/rope) used to tie together bowls, plates, etc.; one tied bundle

用草绳绑扎的碗、碟等,一捆叫一荮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

荮
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【DƯỢC】
Các biến thể:
葯, 葤
Hình thái radical:
⿱,艹,纣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フフ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép