Bản dịch của từ 荷兰石竹 trong tiếng Anh
荷兰石竹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
Hè | ㄏㄜˋ | h | e | thanh huyền |
荷兰石竹 (Danh từ)
【hé lán shí zhú】
01
Clove pink (a type of Dianthus flower)
丁香粉红色
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Dutch carnation (a type of flower)
石榴糖浆
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Carnation, a fragrant flowering plant often used in bouquets and decorations.
石竹(植物学)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Carnation flower
康乃馨
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荷兰石竹
hé
荷
lán
兰
shí
石
zhú
竹
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 何, 抲, 𢬲, 𦽅
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,何
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皬
䮤
禾
㭘
闔
魺
惒
咊
阂
㔠
㻧
盒
褐
䳽
鶮
靎
熇
和
爀
鶴
靍
㕰
焃
賀
蕵
䓉
䔬
茽
龿
苙
䓮
荸
蔍
葨
菨
莨
罝
皋
𠊈
䋀
竜
㖚
蚊
珯
倎
耺
荽
畟
荷花
荷兰
荷包
荷叶
荷塘
荷官
载荷
重荷
荷负
荷马
负荷
荷重
电荷
荷载
荷尔蒙
超负荷
电荷量
负电荷
甩负荷
低负荷
