Bản dịch của từ 荷枪实弹 trong tiếng Anh
荷枪实弹
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
Hè | ㄏㄜˋ | h | e | thanh huyền |
荷枪实弹 (Thành ngữ)
【hè qiāng shí dàn】
01
Carrying guns with live ammunition; being fully armed and ready, typically describing military or police in a state of alert.
扛着枪,子弹上膛指军队、警察等处于戒备状态
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荷枪实弹
hè
荷
qiāng
枪
shí
实
dàn
弹
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 何, 抲, 𢬲, 𦽅
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,何
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皬
䮤
禾
㭘
闔
魺
惒
咊
阂
㔠
㻧
盒
褐
䳽
鶮
靎
熇
和
爀
鶴
靍
㕰
焃
賀
蕵
䓉
䔬
茽
龿
苙
䓮
荸
蔍
葨
菨
莨
罝
皋
𠊈
䋀
竜
㖚
蚊
珯
倎
耺
荽
畟
荷花
荷兰
荷包
荷叶
荷塘
荷官
载荷
重荷
荷负
荷马
负荷
荷重
电荷
荷载
荷尔蒙
超负荷
电荷量
负电荷
甩负荷
低负荷
