Bản dịch của từ 荻笔 trong tiếng Anh
荻笔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
荻笔 (Động từ)
【dí bǐ】
01
To use a reed (荻) as a brush to practice writing on ash or dirt; figuratively, to study diligently with humble tools (often referring to recluses or austere learning).
以荻杆当笔,在灰土上学习写字。见南史.卷七十六.隐逸传下.陶弘景传。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 荻笔
dí
荻
bǐ
笔
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
- Các biến thể:
- 𧁱, 藡, 蔐
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,狄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフノ丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敌
鏑
㹍
籴
嚁
蹢
䨤
蔋
苖
肑
廸
浟
䒜
草
蓕
䕽
芺
萗
蘆
䕣
藐
蕲
蔧
藕
蚡
覎
袡
脊
䖎
㙇
窊
倞
𠉩
𠄶
訓
討
芦荻
画荻教子
