Bản dịch của từ 菌 trong tiếng Anh

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

(Danh từ)

jūn
01

Microorganism; microbe (organisms like bacteria, fungi, molds that obtain nutrients by parasitism or saprophytism)

指某些低等生物,靠寄生或腐生摄取营养,像细菌、黏菌、真菌等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

jūn
01

Fungus; bacterium; microbe (general term for mold, bacteria, fungi)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

菌
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【KHUẨN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,囷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フノ一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép