Bản dịch của từ 菌种 trong tiếng Anh

菌种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

菌种 (Danh từ)

jūn zhǒng
01

Spores of fungi and molds

(真菌和蘑菇)孢子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Species of microorganisms, such as bacteria or fungi

(微生物)种类

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Fungal spores or strains used for cultivation

产卵

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Strain (microbial strain)

拉紧

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菌种

jūn

zhǒng

菌
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【KHUẨN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,囷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フノ一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép