Bản dịch của từ 菜根 trong tiếng Anh

菜根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cài

ㄘㄞˋcaithanh huyền

菜根 (Danh từ)

cài gēn
01

The root of a vegetable; (figurative) coarse/simple food, plain diet

蔬菜的根。比喻粗食。。宋.杨万里.春菜诗:「秪合南溪嚼菜根,一尊径醉溪中云。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菜根

cài

gēn

菜
Bính âm:
【cài】【ㄘㄞˋ】【THÁI】
Hình thái radical:
⿱,艹,采
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép