ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
菜根
Bảng phân tích âm vị 菜
Cài
The root of a vegetable; (figurative) coarse/simple food, plain diet
蔬菜的根。比喻粗食。。宋.杨万里.春菜诗:「秪合南溪嚼菜根,一尊径醉溪中云。」
cài
菜
gēn
根
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép