Bản dịch của từ 萹 trong tiếng Anh
萹
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biǎn | ㄅㄧㄢˇ | b | ian | thanh hỏi |
萹 (Danh từ)
【biǎn】
01
Cowpea; lablab bean (a type of bean, also called hyacinth bean or dolichos bean)
(萹豆) 见 (扁豆)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
萹 (Từ chỉ nơi chốn)
【biǎn】
01
Variant character used in Taiwan; read as piān in Vietnamese — rare character (often in plant names or dialectal usage)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
