Bản dịch của từ 萹 trong tiếng Anh

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎn

ㄅㄧㄢˇbianthanh hỏi

(Danh từ)

biǎn
01

Cowpea; lablab bean (a type of bean, also called hyacinth bean or dolichos bean)

(萹豆) 见 (扁豆)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

biǎn
01

Variant character used in Taiwan; read as piān in Vietnamese — rare character (often in plant names or dialectal usage)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

萹
Bính âm:
【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【PHIÊN】
Các biến thể:
𦽟
Hình thái radical:
⿱艹扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一ノ丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép