Bản dịch của từ 葹 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

(Danh từ)

shī
01

A plant named in ancient books (traditionally identified as a kind of knapweed or Centaurea-like plant; literal: 'horse's head burr' in Vietnamese sources)

古书上说的一种植物

Ví dụ
葹
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Hình thái radical:
⿱艹施
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フノノ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép