Bản dịch của từ 蒄 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

guān
01

A type of grass mentioned in ancient books.

古书上说的一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

蒄
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
𦵤
Hình thái radical:
⿱,艹,冠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶乚一一丿乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép