Bản dịch của từ 蒌叶 trong tiếng Anh
蒌叶
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóu | ㄌㄡˊ | l | ou | thanh sắc |
蒌叶 (Cụm từ)
【lóu yè】
01
Leaves of the plant known as 'lou' used in cooking and medicine, similar to betel or wild taro leaves.
一种植物的叶子,常用于烹饪和药用。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒌叶
lóu
蒌
yè
叶
Các từ liên quan
蒌室
蒌翣
蒌蒿
蒌藤
叶中
叶书
叶佐
叶候
- Bính âm:
- 【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
- Các biến thể:
- 蔞
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷜
耧
謱
㟺
髅
艛
鞻
䱾
䣚
䝏
遱
㺏
萛
苟
菪
菒
茜
荅
䓝
藙
蘹
䕑
蘿
葔
愧
開
䎷
奥
軯
㫺
䀼
䇧
葬
䠲
揻
暀
芙蒌
蒌叶
瓜蒌
蛤蒌叶
