ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蒞
Bảng phân tích âm vị 蒞
Lì
To reach, arrive; to manage
同“莅”。《國語•周語上》:“是故祓除其心,以和惠民,考中度衷以蒞之。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép