ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蒨绚
Bảng phân tích âm vị 蒨
Qiàn
Brightly colorful; vivid and splendid in appearance.
鲜明绚丽。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qiàn
蒨
xuàn
绚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép