Bản dịch của từ 蒨蒨 trong tiếng Anh
蒨蒨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàn | ㄑㄧㄢˋ | q | ian | thanh huyền |
蒨蒨 (Tính từ)
【qiàn qiàn】
01
Lush; luxuriant (describing vegetation)
2.茂盛。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bright; vivid; fresh and striking (of color or appearance)
1.鲜明;鲜艳。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒨蒨
qiàn
蒨
Các từ liên quan
蒨巧
蒨璨
蒨练
蒨绚
