Bản dịch của từ 蒯剑 trong tiếng Anh

蒯剑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎi

ㄎㄨㄞˇkuaithanh hỏi

蒯剑 (Danh từ)

kuǎi jiàn
01

A sword whose hilt is wrapped with grass rope (a traditional type of sword)

草绳缠柄的剑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒯剑

kuǎi

jiàn

Các từ liên quan

蒯屦
蒯席
蒯缑
剑仙
剑侠
剑化
蒯
Bính âm:
【kuǎi】【ㄎㄨㄞˇ】【KHOÁI】
Các biến thể:
塊, 𨛖, 𦳋, 𦰵, 𦮍, 𦬿, 𠣲, 䓒, 𠣯, 𦹣
Hình thái radical:
⿰,萠,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ一一ノフ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép