Bản dịch của từ 蔹 trong tiếng Anh
蔹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǎn | ㄌㄧㄢˇ | l | ian | thanh hỏi |
蔹 (Danh từ)
【liǎn】
01
Bailian (a medicinal perennial climbing plant; root used in traditional Chinese medicine)
白蔹:多年生蔓生草本植物,掌状复叶, 浆果球形根入药
Ví dụ
- Bính âm:
- 【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
- Các biến thể:
- 蘞, 蘝
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,敛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪘
㼓
櫣
㰸
鄻
㰈
斂
㯬
醶
摙
槤
慩
荎
華
藿
蒎
茊
苁
䔟
䒡
荄
蘬
蘞
藫
僛
蔚
歋
箙
廎
嫪
𠎊
㲩
摪
銬
䟽
塺
白蔹
乌蔹母
