Bản dịch của từ 蕹 trong tiếng Anh

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋwengthanh huyền

(Danh từ)

wèng
01

Water spinach (a leafy, watery-stem vegetable commonly eaten in East and Southeast Asia)

蕹菜

Ví dụ

(Từ chỉ nơi chốn)

wèng
01

A type of water spinach/river spinach (Ipomoea aquatica), often called water morning-glory; vegetable used in East and Southeast Asian cuisine

Ví dụ
蕹
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【UNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,雍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フフノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép