Bản dịch của từ 薄才 trong tiếng Anh

薄才

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄠˊbaothanh sắc

ㄅㄛˋbothanh huyền

薄才 (Tính từ)

báo cái
01

Meager talent; often used as a self-deprecating term.

微薄的才能。犹不才。常用为自谦之辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薄才

báo

cái

Các từ liên quan

薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
薄
Bính âm:
【bó】【ㄅㄠˊ, ㄅㄛˊ】【BẠC】
Các biến thể:
䙏, 泊, 簿, 𦻈, 亳, 箔
Hình thái radical:
⿱,艹,溥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép