Bản dịch của từ 薄栌 trong tiếng Anh
薄栌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄠˊ | b | ao | thanh sắc |
Bò | ㄅㄛˋ | b | o | thanh huyền |
薄栌 (Danh từ)
【báo lú】
01
A slender plant growing in moist environments; also refers to a small wooden block used at the end of vertical columns to support horizontal beams.
薄栌是一种植物,通常指的是一种生长在湿润环境中的细长植物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薄栌
báo
薄
lú
栌
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄠˊ, ㄅㄛˊ】【BẠC】
- Các biến thể:
- 䙏, 泊, 簿, 𦻈, 亳, 箔
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,溥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䈏
㵡
䥤
䨌
雹
䪨
䨔
窇
㿺
䪬
馛
桲
浡
㬧
襮
艊
䟆
糪
䭯
萡
驳
檗
擗
柏
譒
孹
擘
蘗
檘
簸
莺
萪
蔨
茶
䔷
薜
䕋
蔇
䓦
蔹
芐
苉
禨
䁪
趥
鮕
镞
篢
檧
殨
䐿
隬
𠘗
㬿
薄饼
厚薄
薄片
薄粉
薄薄
薄寮
凉薄
很薄
福薄
薄脆
薄荷
薄荷糖
薄弱
刻薄
浅薄
单薄
淡薄
稀薄
轻薄
微薄
薄膜
薄利
