Bản dịch của từ 蘖枝 trong tiếng Anh

蘖枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

蘖枝 (Danh từ)

niè zhī
01

Shoot or branch that grows from a plant's tiller or sprout

植物分蘖时长出来的分技

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蘖枝

niè

zhī

蘖
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NGHIỆT】
Các biến thể:
㮆, 枿, 櫱, 𣎴, 𣔏, 𣕀, 𣖂, 𣡌, 檗, 糱, 𡾹, 𢱂
Hình thái radical:
⿱,薛,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨フ一フ一丶一丶ノ一一丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép