Bản dịch của từ 虚 trong tiếng Anh
虚

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚 (Tính từ)
False; not real; fabricated; fictitious (opposite of real/true)
虚假 (跟''实''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Empty; hollow; void (feeling or space; opposite of solid/real)
空虚 (跟''实''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Modest; humble (not boastful)
虚心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Weak; feeble; lacking in strength (often physical weakness, e.g., sweating from weakness)
虚弱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Timid, unnerved, or lacking courage/confidence (sudden feeling of fear or faltering resolve)
因心里惭愧或没有把握而勇气不足
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
虚 (Danh từ)
General principle or guiding idea (esp. for politics, policy, doctrine); the abstract/main idea
指政治思想、方针、政策等方面的道理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gap; weakness; vulnerability (an opening or flaw that can be exploited)
空隙;弱点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Xū (one of the 28 lunar mansions) — the star mansion 'Xu' in Chinese constellations
二十八宿之一
虚 (Động từ)
Empty; left vacant; unfilled
空着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
虚 (Trạng từ)
To waste; to pass time in vain; to squander (time/opportunity)
徒然;白白地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
