Bản dịch của từ 虚 trong tiếng Anh

Tính từDanh từĐộng từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

(Tính từ)

01

False; not real; fabricated; fictitious (opposite of real/true)

虚假 (跟''实''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Empty; hollow; void (feeling or space; opposite of solid/real)

空虚 (跟''实''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Modest; humble (not boastful)

虚心

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Weak; feeble; lacking in strength (often physical weakness, e.g., sweating from weakness)

虚弱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Timid, unnerved, or lacking courage/confidence (sudden feeling of fear or faltering resolve)

因心里惭愧或没有把握而勇气不足

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

General principle or guiding idea (esp. for politics, policy, doctrine); the abstract/main idea

指政治思想、方针、政策等方面的道理

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gap; weakness; vulnerability (an opening or flaw that can be exploited)

空隙;弱点

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Xū (one of the 28 lunar mansions) — the star mansion 'Xu' in Chinese constellations

二十八宿之一

Ví dụ

(Động từ)

01

Empty; left vacant; unfilled

空着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

01

To waste; to pass time in vain; to squander (time/opportunity)

徒然;白白地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép