Bản dịch của từ 虚下 trong tiếng Anh

虚下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚下 (Danh từ)

xū xià
01

Theatrical technique: a 'virtual exit' onstage — the actor remains on stage but performs motions that make the audience perceive they have exited

1.戏剧术语。谓剧中人在幕前做下场的动作﹐此时人虽还在台上但观众感到他已下场。

Ví dụ
02

TCM term: 'lower deficiency' — deficiency affecting the lower body (lumbar, knees, abdomen, limbs) causing weakness, soreness, abdominal distention/pain and coldness in the limbs

2.中医术语。通常指腰膝酸软无力﹐腹胀腹痛﹐四肢少温等下虚症状。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚下

xià

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚与委蛇
虚中
虚中乐善
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép