Bản dịch của từ 虚中 trong tiếng Anh

虚中

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚中 (Danh từ)

xū zhōng
01

Mentally empty of distracting thoughts; focused, calm, free from distracting notions

1.没有杂念﹐心神专注。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Internal weakness of the body; bodily deficiency or debility (weakness of internal organs)

2.身体内部虚弱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Modest; humble in mind or attitude

3.虚心;谦虚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Empty; hollow; having an empty stomach

4.空腹;中空。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Stalactite (another name for a cave dripstone formation)

5.石钟乳之别名。见明李时珍《本草纲目.石二.石钟乳》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚中

zhōng

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中乐善
中丁
中上
中下
中不溜
中专
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép