Bản dịch của từ 虚价 trong tiếng Anh

虚价

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚价 (Danh từ)

xū jià
01

Listed price higher than the actual selling price; nominal/phony price

1.高出于实售价格的价码。

Ví dụ
02

Counterfeit or fictitious value: using coins of smaller face value as if they were of larger value; the excess over the real value is 'virtual' value

2.指以面值较小的钱币充当较大的使用﹐其超出原数值的部分即为虚价。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚价

jià

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
价人
价位
价例
价值
价值尺度
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép