Bản dịch của từ 虚器 trong tiếng Anh
虚器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚器 (Danh từ)
【xū qì】
01
A hollow vessel or object; something that is hollow inside
4.中空的器物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Having the ceremonial trappings or rank (器) but lacking the actual office or authority — having nominal status without real position or power.
1.谓有其器而无其位。器﹐指古代表示等级的车服﹑仪制等。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
An empty title; having the name or rank of a ruler/officer without real power or substance
2.言空有帝王的名位而无其实。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
An object displayed but not used; a merely ornamental or nominal utensil; something set up in name only
3.虚设而不用的器物。意谓形同虚设。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚器
xū
虚
qì
器
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱬
燸
驉
湑
稰
蓲
譃
蝑
媭
需
㽳
魖
䖍
虜
䖜
虪
虏
䖈
虔
虨
虠
虥
虍
虞
𠋅
䨽
帺
㴃
晡
痊
唺
㢻
赈
頃
奝
惘
谦虚
虚伪
虚心
虚拟
心虚
虚弱
虚假
空虚
虚荣
虚词
