Bản dịch của từ 虚嚣 trong tiếng Anh
虚嚣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚嚣 (Danh từ)
【xū xiāo】
01
False, pretentious and noisy but empty; ostentatious and insincere
1.虚假﹐伪诈。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Weak; feeble; debilitated (archaic/rare term)
2.虚弱。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Name of a star/constellation in classical Chinese (same as 玄枵), traditionally believed to presage misfortune
4.星宿名。即玄枵。虚星居玄枵三宿之中﹐故《尔雅.释天》曰“玄枵﹐虚也”。古人迷信﹐以为冲犯玄枵星﹐必主不祥。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Light and airy; fleetingly buoyant or ethereal in manner
3.轻盈飘忽的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚嚣
xū
虚
xiāo
嚣
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
嚣世
嚣书
嚣乱
嚣争
嚣人
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱬
燸
驉
湑
稰
蓲
譃
蝑
媭
需
㽳
魖
䖍
虜
䖜
虪
虏
䖈
虔
虨
虠
虥
虍
虞
𠋅
䨽
帺
㴃
晡
痊
唺
㢻
赈
頃
奝
惘
谦虚
虚伪
虚心
虚拟
心虚
虚弱
虚假
空虚
虚荣
虚词
