Bản dịch của từ 虚坐 trong tiếng Anh

虚坐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚坐 (Động từ)

xū zuò
01

The way of sitting when not dining (sitting posture used outside mealtime; contrasted with 'dining-sitting' 食坐)

2.谓非进餐时的坐法。相对于“食坐”而言。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To convict or accuse without solid evidence; to blame on unsupported grounds

3.无实证而定罪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

An empty seat; a vacant place (a seat left unoccupied)

1.空的坐位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚坐

zuò

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép