Bản dịch của từ 虚己以听 trong tiếng Anh

虚己以听

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚己以听 (Thành ngữ)

xū jǐ yǐ tīng
01

Humbly listen to others' opinions with an open mind.

谦虚地听取意见

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚己以听

tīng

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
以一儆百
以一奉百
以一当十
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép