Bản dịch của từ 虚己受人 trong tiếng Anh

虚己受人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚己受人 (Tính từ)

xū jǐ shòu rén
01

To humbly accept others' opinions; to listen with an open mind

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚己受人

shòu

rén

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép