Bản dịch của từ 虚幌 trong tiếng Anh

虚幌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚幌 (Động từ)

xū huǎng
01

A thin, translucent curtain or drapery (a veil-like screen that lets light through)

1.指透光的窗帘或帷幔。

Ví dụ
02

To feint or make a deceptive show; to put on a pretence or bluff (similar to '虚晃')

2.同“虚晃”。空扬一扬。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚幌

huǎng

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
幌动
幌子
幌漾
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép