Bản dịch của từ 虚引 trong tiếng Anh

虚引

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚引 (Động từ)

xū yǐn
01

To accept others' opinions with humility; to listen openly and not be stubborn

1.虚心接受别人的意见。

Ví dụ
02

To fabricate connections or accusations without any factual basis; to allege groundlessly

3.毫无事实根据而乱加攀扯。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To draw a bow without an arrow; to make the motion of shooting (a bow) without actually firing

2.拉开无箭的弓﹐做出发射的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚引

yǐn

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
引丝
引久
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép