Bản dịch của từ 虚悸 trong tiếng Anh

虚悸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚悸 (Danh từ)

xū jì
01

Palpitations or nervous, restless heartbeat caused by physical weakness (a condition of heart-racing from deficiency)

因虚弱引起的心跳加速﹐心神不宁的病症。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚悸

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
悸动
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép