Bản dịch của từ 虚情假意 trong tiếng Anh

虚情假意

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚情假意 (Tính từ)

xū qíng jiǎ yì
01

False affection; feigned warmth or friendliness — appearing cordial but insincere.

虚:假。装着对人热情,不是真心实意。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚情假意

qíng

jiǎ

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
情不可却
情不自堪
情不自已
假两
假之
假乐
假五百
假人
意下
意不过
意业
意中
意中事
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép